Thẻ: 1 / 0
Đã thuộc: 0
Academic
Band 8.5+
mitigate
/ˈmɪt.ɪ.ɡeɪt/
(verb)
Nhấp vào thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ Band 8.5+
mitigate
Nghĩa & Ví dụ
giảm thiểu tác hại, làm dịu bớt mức độ nghiêm trọng
To make something less severe, harmful, or painful through targeted strategic intervention.
Ví dụ chuẩn IELTS Band 8.5+:
"Enacting stringent carbon tax frameworks is imperative to mitigate long-term ecological risks."
Chọn Cấp Độ Từ:
Tự động đọc từ & nghĩa khi nối đúng
Nối từ tiếng Anh C1-C2 với nghĩa tiếng Việt tương ứng
🎉 🏆 🌟
XUẤT SẮC! BẠN ĐÃ NỐI ĐÚNG TẤT CẢ CÁC TỪ!
Tổng điểm đạt được: 600 điểm
Nhấp chọn 1 từ ở cột trái (Động từ/Tính từ), sau đó nhấp chọn từ tương ứng ở cột phải (Danh từ) để tạo Collocation C1-C2 chuẩn mực!
Điểm: 0
Cột Trái: Động từ / Tính từ C1-C2
Cột Phải: Danh từ Collocation
Các Collocations đã ghép đúng trong ván:
Chưa ghép cụm nào. Bắt đầu ghép từ các nút phía trên!
IELTS Sentence Completion
Điểm Quiz: 0
The government introduced new green subsidies to ________ greenhouse gas emissions before 2030.
Chọn Màn:
Màn 1: Cấp độ B2
Lượt còn: 25
Từ thu thập: 0/10
Điểm: 0
Combo 2x 🔥
Hiển thị ô:
🎉 🏆 🌟
CHIẾN THẮNG! BẠN ĐÃ THU THẬP ĐỦ TẤT CẢ 10 TỪ VỰNG!
Tổng điểm đạt được: 12,500 điểm
💔 ⏳
ĐÃ HẾT LƯỢT ĐI! (GAME OVER)
Bạn chưa thu thập đủ 10 từ vựng trước khi hết lượt. Hãy thử lại để chinh phục nhé!
Đổi chỗ 2 ô cạnh nhau để có 3 chữ giống nhau thẳng hàng. Màn này có 10 từ — mỗi từ xếp đủ 12 ô thì từ mới sẽ thay thế.
Các từ trên bảng (Bấm vào để nghe phát âm)