CAMBRIDGE/OXFORD WRITING Band 8.5+ Master

Developed by Phuong Thao Doan

Hệ thống luyện viết & khảo thí IELTS học thuật · Kho 1,000 chủ đề B2 - C2 · Chấm thi 4 tiêu chí chuẩn Cambridge & Oxford

1. Thiết Lập Đề Tài & Tiêu Chuẩn Khảo Thí IELTS
Hỗ trợ cả Task 1 & Task 2
B2 Band 5.5 - 6.5 250 - 270 chữ · Nền tảng vững chắc
C1 Band 7.0 - 7.5 270 - 320 chữ · Học thuật nâng cao
C2 Band 8.0 - 9.0 320 - 380 chữ · Đỉnh cao khảo thí
Độ dài đề: 13 từ
Thư Viện 1,000 Chủ Đề IELTS Writing Chuẩn Khảo Thí (B2 - C2)
Hiển thị 1,000 đề
IELTS Task 2 tối thiểu 250 từ (Khuyên dùng 280-320 từ cho Band 7.5+).
2. Chiến Lược Lập Luận, Dàn Ý 4 Đoạn & Vốn Từ C1/C2 Ăn Điểm
Phân Tích Bản Chất Đề Bài & Bẫy Cần Tránh (Question Analysis)

Cấu Trúc Luận Điểm 4 Đoạn Chuẩn Band 8.5+ (Detailed Paragraph-by-Paragraph Outline)

Mở Bài: Introduction (Paraphrase & Thesis Statement) 10 - 15% dung lượng
Thân Bài 1: Body Paragraph 1 (Causal Argument & Supporting Evidence) 35 - 40% dung lượng
Thân Bài 2: Body Paragraph 2 (Counter-Perspective & Structural Nuance) 35 - 40% dung lượng
Kết Bài: Conclusion (Synthesis & Forward-Looking Implication) 10 - 15% dung lượng

Từ Vựng C1/C2 & Collocations Học Thuật Trọng Tâm

Các cụm từ cố định đắt giá giúp tối đa hóa điểm số tiêu chí Lexical Resource.

Cấu Trúc Ngữ Pháp Ăn Điểm (Inversion, Cleft & Participle Clauses)

3. Phòng Viết IELTS Studio & Chụp Ảnh Chữ Viết Tay OCR
Đề tài đang làm:
Từ: 0 / 300
Chụp Ảnh Hoặc Tải Lên Bài Viết Tay (Handwritten Paper Essay)
Bấm vào đây để chọn ảnh hoặc dán ảnh trực tiếp từ Clipboard (Ctrl + V). Công nghệ Vision OCR sẽ trích xuất văn bản vào phòng viết.
Topic Assessment

Write an essay addressing the prompt in at least 250 words.
Your Response (Bài làm của thí sinh): 0 words · 38 phút

Correct Grammar Errors

Good job! No critical grammar errors found. Your sentence structures are grammatically coherent.

Improve Word Choice

0 lexical replacements suggested

Bản đối chiếu trực quan: Các từ ngữ thông dụng được gạch đỏ và nâng cấp sang collocations học thuật C1/C2 màu xanh lá trực tiếp trên câu văn của bạn.

Estimated Band Score.

Đánh giá toàn diện 4 tiêu chí chuẩn Khảo thí Cambridge & Oxford

Est. Overall Band Score
C1 - Effective Operational
8.5
Task Response 8.0

Coherence & Cohesion 8.0

Grammatical Range & Accuracy 9.0

Lexical Resource 9.0

Nhận Xét Lâm Sàng Của Giám Khảo (Examiner Clinical Summary)

Điểm Mạnh Nổi Bật:
    Cần Cải Thiện Để Bứt Phá Lên Band 9.0:

      Detailed Assessment - Improve Each Paragraph

      Phân tích 4 tiêu chí cho từng đoạn văn và phương án viết lại chuẩn mực Band 8.5+ từ giám khảo bản xứ.

      Improve Structure & Argument

      Relevant Vocabulary

      (Click từ để tra từ điển Cambridge / Oxford)
      New Word / Collocation Word Type Definition & Meaning Lưu Sổ Tay

      Diversify Sentence Structures

      Sentence Structure Original Sentence Rephrased Sentence (Band 8.5+)

      Improve Cohesion

      Original Text Improved Text Explanation

      Model Essays

      Revised Essay Vocabulary Level: Band 5.5–6.5
      Sample Essay (Band 8.0 - 9.0) Highlight Vàng Tương Tác Hai Chiều

      Click vào câu hoặc bôi từ bất kỳ để tra cứu từ điển Cambridge/Oxford và tự động khớp sáng màu vàng bản dịch tiếng Việt tương ứng.

      Native Band 8.5+ Model Essay
      Bản Dịch Nghĩa Học Thuật Tiếng Việt
      word C1
      /wɜːd/
      Định nghĩa tiếng Việt
      English definition
      Từ đồng nghĩa (Synonyms):
      Từ trái nghĩa (Antonyms):